| STT | NỘI DUNG CÁC KHOẢN THU | ÐƠN VỊ TÍNH | MỨC THU (VND) |
| 3. | GIÁ CÁC LỌAI DỊCH VỤ KHÁC | ||
| 3.1 | Gía phục vụ không vận đơn phụ (HAWB) | ||
| Mức giá thông thường | Kg | 7,250 | |
| Mức thu tối đa | HAWB | 145,000 | |
| Mức giá tối thiểu | HAWB | 43,000 | |
| 3.2 | Giá áp tải hàng quý hiếm | Lần | 1,455,000 |
| 3.3 | Khách hủy phiếu giao hàng | Lần | 43,000 |
| 3.4 | Chỉnh sửa tài liệu | Lần | 43,000 |
| 3.5 | Cân lại lô hàng | Lô | 140,000 |
| 3.6 | Sao lục chứng từ | AWB | 43,000 |
| 3.7 | Gởi trả hàng, bưu kiện bị lạc tuyến. . . | Lần | 280,000 |
| 3.8 | Yêu cầu hủy hàng | Lô | 280,000 |
| 3.9 | Dán nhãn lô hàng | ||
| Giá phục vụ | Kiện | 2,180 | |
| Giá tối thiểu | Lô | 43,000 |